微型卡
—
Phân tích từ 微型卡
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thẻ nhỏ, thẻ Micro (thẻ nhớ/SIM)
Ví dụ (3)
手机里插入了一张六十四G的微型卡。
Trong điện thoại cắm một chiếc thẻ Micro 64G.
用读卡器读取微型卡里的照片。
Dùng đầu đọc thẻ đọc ảnh trong thẻ Micro.
这种微型卡体积小巧存储量大。
Loại thẻ Micro này thể tích nhỏ gọn dung lượng lưu trữ lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây