结构紧凑
—
Phân tích từ 结构紧凑
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:kết cấu chặt chẽ, gọn gàng
Ví dụ (3)
这篇文章结构紧凑,内容丰富。
Bài viết này kết cấu chặt chẽ, nội dung phong phú.
这款新车的结构紧凑,非常适合在城市驾驶。
Kiểu xe mới này kết cấu nhỏ gọn, rất phù hợp lái trong thành phố.
电影的情节安排得结构紧凑。
Cốt truyện của bộ phim được sắp xếp kết cấu vô cùng chặt chẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây