历史感
—
Phân tích từ 历史感
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cảm giác lịch sử, dấu ấn lịch sử
Ví dụ (3)
这座古老的建筑充满了历史感。
Tòa kiến trúc cổ kính này tràn ngập dấu ấn lịch sử.
老照片给人一种沉甸甸的历史感。
Bức ảnh cũ mang lại cho người ta cảm giác lịch sử trầm lắng.
走进博物馆,你能感受到强烈的历史感。
Bước vào bảo tàng, bạn có thể cảm nhận được dấu ấn lịch sử mạnh mẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây