奇迹般地
—
Phân tích từ 奇迹般地
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:một cách kỳ diệu
Ví dụ (3)
病人奇迹般地康复了。
Bệnh nhân đã hồi phục sức khỏe một cách kỳ diệu.
丢失的钥匙奇迹般地找到了。
Chìa khóa bị mất đã được tìm thấy một cách kỳ diệu.
经过努力,我们奇迹般地完成了任务。
Trải qua nỗ lực, chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ một cách kỳ diệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây