散文集
—
Gợi nhớ
Từ "散文集" (sǎn wén jí) mang nghĩa "tập tản văn", kết hợp bởi 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tập tản văn
Ví dụ (3)
他出版了一本新散文集。
Anh ấy đã xuất bản một tập tản văn mới.
He published a new prose collection.
这本散文集文字十分优美。
Tập tản văn này văn từ vô cùng ưu mỹ.
The writing in this essay collection is very beautiful.
我睡前喜欢读读散文集。
Trước khi đi ngủ tôi thích đọc vài trang tập tản văn.
I like reading prose collections before going to sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây