捉摸不透
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:khó đoán, khó nắm bắt
Ví dụ (3)
他的脾气让人捉摸不透。
Tính khí của anh ấy khiến người ta không thể đoán được.
天气变化无常,真让人捉摸不透。
Thời tiết biến đổi thất thường, thật khiến người ta không thể nắm bắt.
这个谜题的答案让人捉摸不透。
Đáp án của câu đố này khiến người ta thật khó đoán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây