新年好
—
Phân tích từ 新年好
Định nghĩa (1)
1
Thán từ
Nghĩa:chúc mừng năm mới
Ví dụ (3)
祝大家新年好,万事如意!
Chúc mọi người năm mới vui vẻ, vạn sự như ý!
见面第一句话就是互相问候新年好。
Câu đầu tiên khi gặp mặt chính là chào nhau chúc mừng năm mới.
电视里传出了新年好的歌声。
Trong ti vi truyền ra tiếng hát chúc mừng năm mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây