历史教训
lì shǐ jiào xun
bài học lịch sử

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bài học lịch sử
Ví dụ (3)
menyàoláo shǐ jiào xùn miǎnchóng dǎo zhé
Chúng ta cần ghi nhớ bài học lịch sử, tránh đi vào vết xe đổ.
shēn de shǐ jiào xùnjǐng shìzhehòur én
Bài học lịch sử sâu sắc cảnh báo cho thế hệ sau.
xué shǐnéngràng mencóng zhōng shǐ jiào xùn
Học lịch sử giúp chúng ta rút ra bài học lịch sử từ đó.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây