电脑主板
diàn nǎo zhǔ bǎn
bo mạch chủ máy tính

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bo mạch chủ máy tính
Ví dụ (3)
diàn nǎo zhǔ bǎnshìzhěng táidiàn nǎode xīn jiàn
Bo mạch chủ máy tính là linh kiện cốt lõi của cả chiếc máy tính.
wéi xiūrén yuángēng huànhuàiledediàn nǎo zhǔ bǎn
Nhân viên bảo trì thay thế bo mạch chủ máy tính đã hỏng.
zhèkuǎndiàn nǎo zhǔ bǎnzhī chízuì xīndechǔ
Loại bo mạch chủ máy tính này hỗ trợ bộ xử lý mới nhất.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây