经典著作
jīng diǎn zhù zuò
tác phẩm kinh điển

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tác phẩm kinh điển
Ví dụ (3)
zhèběn shūshìwén xué shǐshàngdejīng diǎn zhù zuò
Cuốn sách này là tác phẩm kinh điển trong lịch sử văn học.
xué shengyīng gāiduōyuè zhé xuéjīng diǎn zhù zuò
Sinh viên đại học nên đọc nhiều tác phẩm kinh điển triết học.
shū guǎnshōu cángzhe duō dàijīng diǎn zhù zuò
Trong thư viện lưu trữ nhiều tác phẩm kinh điển cổ đại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây