爱国主义
ài guó zhǔ yì
chủ nghĩa yêu nước

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chủ nghĩa yêu nước
Ví dụ (3)
xué xiàodìng kāi zhǎnài guó zhǔ jiào
Nhà trường định kỳ triển khai giáo dục chủ nghĩa yêu nước.
zhè diàn yǐng xiànleqiáng lièdeài guó zhǔ jīng shén
Bộ phim này thể hiện tinh thần chủ nghĩa yêu nước mạnh mẽ.
ài guó zhǔ shìzhōng huá mín deyōu liáng chuán tǒng
Chủ nghĩa yêu nước là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây