Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
社交能力
shè jiāo néng lì
kỹ năng xã giao, giao tiếp
Hán việt: xã giao nai lực
—

Gợi nhớ

Từ "社交能力" (shè jiāo néng lì) nghĩa là "kỹ năng xã giao, giao tiếp", ghép bởi: 社 (shè): xã hội + 交 (jiāo): giao + 能 (néng): có thể + 力 (lì): Sức mạnh.

Thành phần cấu tạo

社交能力
shè jiāo néng lì
kỹ năng xã giao, giao tiếp
礻
土
亠
父
厶
月

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kỹ năng xã giao, giao tiếp
Ví dụ (3)
liáng hǎo良好de的shè jiāo néng lì社交能力yǒu zhù yú有助于zhí chǎng职场fā zhǎn发展。
Khả năng xã giao tốt giúp ích cho sự phát triển chốn công sở.
cān jiā参加jí tǐ集体huó dòng活动néng能duàn liàn锻炼xué sheng学生de的shè jiāo néng lì社交能力。
Tham gia hoạt động tập thể có thể rèn luyện khả năng xã giao của học sinh.
tā他de的shè jiāo néng lì社交能力hěn qiáng很强,dào到nǎr哪儿dōu都shòu huān yíng受欢迎。
Khả năng giao tiếp xã giao của anh ấy rất mạnh, đi đâu cũng được hoan nghênh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây