社交能力
—
Gợi nhớ
Từ "社交能力" (shè jiāo néng lì) nghĩa là "kỹ năng xã giao, giao tiếp", ghép bởi: 社 (shè): xã hội + 交 (jiāo): giao + 能 (néng): có thể + 力 (lì): Sức mạnh.
Thành phần cấu tạo
社交能力
kỹ năng xã giao, giao tiếp
礻
土
亠
父
厶
月
Phân tích từ 社交能力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kỹ năng xã giao, giao tiếp
Ví dụ (3)
良好的社交能力有助于职场发展。
Khả năng xã giao tốt giúp ích cho sự phát triển chốn công sở.
参加集体活动能锻炼学生的社交能力。
Tham gia hoạt động tập thể có thể rèn luyện khả năng xã giao của học sinh.
他的社交能力很强,到哪儿都受欢迎。
Khả năng giao tiếp xã giao của anh ấy rất mạnh, đi đâu cũng được hoan nghênh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây