电脑软件
diàn nǎo ruǎn jiàn
phần mềm máy tính

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phần mềm máy tính
Ví dụ (3)
zàidiàn nǎoshàngān zhuānglexīndediàn nǎo ruǎn jiàn
Tôi đã cài đặt phần mềm máy tính mới trên máy tính.
zhèkuǎndiàn nǎo ruǎn jiàn yòng láibiān piàn
Loại phần mềm máy tính này có thể dùng để chỉnh sửa hình ảnh.
chéng yuánzhèng zàikāi kuǎnbàn gōngdiàn nǎo ruǎn jiàn
Lập trình viên đang phát triển một phần mềm máy tính văn phòng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây