大义凛然
—
Gợi nhớ
Từ "大义凛然" (dà yì lǐn rán) nghĩa là "hiên ngang lẫm liệt", ghép bởi: 大 (dà): to + 义 (yì): chính nghĩa + 凛 (lǐn): Rét buốt + 然 (rán): như vậy.
Thành phần cấu tạo
大义凛然
hiên ngang lẫm liệt
大
义
冫
禀
肰
灬
Phân tích từ 大义凛然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hiên ngang lẫm liệt
Ví dụ (3)
烈士大义凛然地面对敌人。
Anh hùng liệt sĩ hiên ngang lẫm liệt đối mặt với kẻ thù.
面对不公,他大义凛然地发声。
Đối mặt bất công, anh ấy hiên ngang lẫm liệt cất tiếng nói.
他的英雄气概大义凛然,令人敬佩。
Khí概 anh hùng hiên ngang lẫm liệt của anh ấy khiến người ta kính phục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây