Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
三伏
sān fú
ngày tam phục
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ngày tam phục
Ví dụ (3)
sān fú tiān三伏天tiān qì天气fēi cháng非常yánr è炎热。
Những ngày tam phục thời tiết vô cùng oi nóng.
jìn rù进入sān fú三伏,yào要zhù yì注意fáng shǔ jiàng wēn防暑降温。
Bước vào đợt tam phục, cần chú ý chống nắng hạ nhiệt.
lǎor老én men人们zài在sān fú tiān三伏天bì miǎn避免tài yáng太阳bào shài暴晒。
Người già trong ngày tam phục tránh để nắng gắt chiếu trực tiếp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây