参考文献
cān kǎo wén xiàn
tài liệu tham khảo

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tài liệu tham khảo
Ví dụ (3)
lùn wén wěiliè chūlexiáng decān kǎo wén xiàn
Cuối bài luận văn đã liệt kê ra các tài liệu tham khảo chi tiết.
xiě bào gào yàochá yuè liàngdecān kǎo wén xiàn
Viết báo cáo cần tra cứu lượng lớn tài liệu tham khảo.
qǐngàn zhào shìyāo qiúzhěng cān kǎo wén xiàn
Xin hãy sắp xếp tài liệu tham khảo theo yêu cầu định dạng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây