三十分
sān shí fēn
30 phút/điểm

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:30 phút/điểm
Ví dụ (3)
hái yǒusān shí fēn zhōngjiùxià le
Còn ba mươi phút nữa là tan học rồi.
zài shìzhōng lejiǔ shísān fēn
Anh ấy đã đạt chín mươi ba điểm trong bài kiểm tra.
huì sān shí fēn zhōnghòujié shù
Cuộc họp dự kiến kết thúc sau ba mươi phút.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây