小道消息
—
Phân tích từ 小道消息
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tin đồn, tin vỉa hè
Ví dụ (3)
不要轻信未经证实的小道消息。
Đừng nhẹ tin vào những tin đồn vỉa hè chưa được chứng thực.
这只是公司内部的小道消息。
Đây chỉ là tin vỉa hè nội bộ của công ty.
小道消息传播得非常快。
Tin đồn truyền đi vô cùng nhanh chóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây