匹夫有责
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:người bình thường cũng có trách nhiệm
Ví dụ (3)
国家兴亡,匹夫有责。
Quốc gia hưng vong, thất phu hữu trách.
保护环境,匹夫有责。
Bảo vệ môi trường, kẻ bình thường cũng có trách nhiệm.
我们要发扬匹夫有责的担当精神。
Chúng ta cần phát huy tinh thần trách nhiệm thất phu hữu trách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây