国家兴亡
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quốc gia hưng vong
Ví dụ (3)
关心国家兴亡是每个公民的责任。
Quan tâm sự hưng vong của quốc gia là trách nhiệm của mỗi công dân.
历史记载了许多关于国家兴亡的故事。
Lịch sử ghi chép nhiều câu chuyện về sự hưng vong của đất nước.
英雄们在国家兴亡关头挺身而出。
Các anh hùng đứng ra gánh vác vào thời khắc hưng vong của tổ quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây