思想观念
—
Phân tích từ 思想观念
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quan niệm tư tưởng
Ví dụ (3)
时代在进步,人们的思想观念也在更新。
Thời đại đang tiến bộ, quan niệm tư tưởng của con người cũng đang đổi mới.
不同的文化背景会导致不同的思想观念。
Bối cảnh văn hóa khác nhau sẽ dẫn đến các quan niệm tư tưởng khác nhau.
我们要转变陈旧的思想观念。
Chúng ta cần chuyển biến những quan niệm tư tưởng hủ lậu cũ kỹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây