温度控制
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kiểm soát nhiệt độ
Ví dụ (3)
烤箱具有精准的温度控制功能。
Lò nướng có chức năng kiểm soát nhiệt độ chính xác.
实验过程中温度控制至关重要。
Trong quá trình thí nghiệm kiểm soát nhiệt độ vô cùng quan trọng.
空调系统自动进行温度控制。
Hệ thống điều hòa tự động tiến hành kiểm soát nhiệt độ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây