患难见真情
—
Phân tích từ 患难见真情
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hoạn nạn thấy chân tình
Ví dụ (3)
俗话说得好,患难见真情。
Tục ngữ nói rất hay, hoạn nạn mới thấy chân tình.
在困难时他拉了我一把,真是患难见真情。
Lúc khó khăn anh ấy kéo tôi một tay, thật đúng là hoạn nạn thấy chân tình.
只有经历风雨,才能患难见真情。
Chỉ khi trải qua sóng gió, mới có thể hoạn nạn thấy chân tình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây