逻辑推理
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:suy luận logic
Ví dụ (3)
这道题目考察学生的逻辑推理能力。
Câu hỏi này khảo sát khả năng suy luận logic của học sinh.
侦探通过缜密的逻辑推理破了案。
Thám tử thông qua suy luận logic chặt chẽ đã phá được vụ án.
逻辑推理是科学研究的重要工具。
Suy luận logic là công cụ quan trọng của nghiên cứu khoa học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây