不值钱
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không đáng giá, rẻ tiền
Ví dụ (3)
这只是个不值钱的小玩偶。
Đây chỉ là một con búp bê nhỏ không đáng giá bao nhiêu.
虽然物品不值钱,但心意很重。
Tuy món đồ không đáng giá bao nhiêu, nhưng tấm lòng rất lớn.
很多老旧二手东西现在都不值钱了。
Rất nhiều đồ cũ đã qua sử dụng hiện nay đều không còn đáng giá nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây