新纪元
xīn jì yuán
kỷ nguyên mới

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kỷ nguyên mới
Ví dụ (3)
de zhǎnkāi chuànglerén lèidexīn yuán
Sự phát triển của công nghệ đã mở ra kỷ nguyên mới của nhân loại.
zhè biàn biāo zhìzhegōng zǒu xiàngxīn yuán
Cuộc cải cách này đánh dấu công ty bước vào kỷ nguyên mới.
menzhèng zàigòng tóngyíng jiēxīn néng yuándexīn yuán
Chúng ta đang cùng nhau đón chào kỷ nguyên mới của năng lượng mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây