心胸开阔
—
Phân tích từ 心胸开阔
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:lòng dạ rộng rãi
Ví dụ (3)
他是一个心胸开阔、不计较小事的人。
Anh ấy là một người lòng dạ rộng rãi, không tính toán chuyện nhỏ.
心胸开阔的人更容易感到快乐。
Người rộng lượng cởi mở càng dễ cảm thấy vui vẻ.
多去旅游能让人心胸开阔。
Đi du lịch nhiều có thể giúp con người mở rộng lòng dạ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây