绿色植物
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cây xanh, thực vật xanh
Ví dụ (3)
客厅里摆放了几盆绿色植物。
Trong phòng khách bày vài chậu cây xanh.
绿色植物能净化室内空气。
Thực vật xanh có thể làm sạch không khí trong phòng.
多看绿色植物有助于缓解眼睛疲劳。
Ngắm nhìn nhiều cây xanh giúp làm dịu mệt mỏi cho mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây