普通百姓
—
Phân tích từ 普通百姓
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dân thường
Ví dụ (3)
政策要切实考虑到普通百姓的利益。
Chính sách cần phải thiết thực tính đến lợi ích của người dân thường.
他过着普通百姓平静安稳的生活。
Anh ấy sống cuộc sống bình tĩnh êm đềm của người dân thường.
这家小饭馆深受普通百姓的喜爱。
Quán ăn nhỏ này nhận được sự yêu mến sâu sắc của người dân thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây