不可磨灭
—
Phân tích từ 不可磨灭
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không thể phai mờ
Ví dụ (3)
英雄们做出了不可磨灭的贡献。
Các anh hùng đã làm ra những cống hiến không thể phai mờ.
这件事在我心里留下了不可磨灭的印象。
Chuyện này để lại ấn tượng không thể xóa nhòa trong lòng tôi.
历史纪录写下了不可磨灭的篇章。
Ghi chép lịch sử đã viết nên những trang sách không thể phai mờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây