猛烈地
—
Phân tích từ 猛烈地
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:một cách mãnh liệt
Ví dụ (3)
暴风雨猛烈地敲打着窗户。
Mưa bão va gõ vào cửa sổ một cách mãnh liệt.
大火猛烈地燃烧着整栋建筑。
Ngọn lửa lớn thiêu đốt toàn bộ tòa nhà một cách mãnh liệt.
军队向敌军发起猛烈地进攻。
Quân đội phát động đợt tấn công một cách mãnh liệt hướng về kẻ thù.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây