自豪感
—
Gợi nhớ
Từ "自豪感" (zì háo gǎn) mang nghĩa "niềm tự hào, cảm giác tự hào", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 豪 (háo - hào): "Hào hiệp" + 感 (gǎn - cảm): "cảm giác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 豪: Người đứng trên đài cao (高) sẵn sàng mổ lợn (豕) mở tiệc chiêu đãi bạn bè khắp nơi là bậc anh hùng hào hiệp, rộng lượng (豪). • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 自豪感
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:niềm tự hào, cảm giác tự hào
Ví dụ (3)
听到国歌奏响,心中充满了自豪感。
Nghe thấy quốc ca vang lên, trong lòng tràn ngập cảm giác tự hào.
Hearing the national anthem play filled the heart with a sense of pride.
取得了优异成绩,让他倍感自豪感。
Gặt hái thành tích xuất sắc, khiến anh ấy càng cảm thấy tự hào.
Achieving outstanding results doubled his sense of pride.
这种职业给人带来强烈的自豪感。
Loại nghề nghiệp này mang lại cho con người niềm tự hào mãnh liệt.
This occupation brings a strong sense of pride to people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây