擀成
—
Phân tích từ 擀成
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cán thành
Ví dụ (3)
妈妈把面团擀成薄薄的面皮。
Mẹ cán khối bột thành vỏ bánh mỏng dính.
用擀面杖把面块擀成圆形。
Dùng cây cán bột cán miếng bột thành hình tròn.
把准备好的面团擀成饺子皮。
Đem khối bột chuẩn bị sẵn cán thành vỏ bánh há cảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây