加勒比海
—
Phân tích từ 加勒比海
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Biển Caribê
Ví dụ (3)
加勒比海的风光旖旎,令人神往。
Phong cảnh Biển Caribê vô cùng tuyệt đẹp, khiến người ta mê đắm.
许多游客前往加勒比海度过假期。
Nhiều du khách đi đến Biển Caribê trải qua kỳ nghỉ.
电影讲述了加勒比海海盗的故事。
Bộ phim kể về câu chuyện cướp biển Biển Caribê.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây