根本原因
—
Phân tích từ 根本原因
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên nhân cốt lõi
Ví dụ (3)
找到问题的根本原因才能解决它。
Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề mới có thể giải quyết được nó.
缺乏沟通是许多误会的根本原因。
Thiếu hụt giao tiếp là nguyên nhân căn bản của nhiều sự hiểu lầm.
调查小组得出了这次事故的根本原因。
Tổ điều tra đã rút ra nguyên nhân cốt lõi của sự cố lần này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây