基本操作
—
Phân tích từ 基本操作
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thao tác cơ bản
Ví dụ (3)
掌握软件的基本操作非常简单。
Nắm vững thao tác cơ bản của phần mềm vô cùng đơn giản.
新手需要先学习驾驶的基本操作。
Người mới cần học thao tác cơ bản của lái xe trước.
熟练掌握按键的基本操作能提高效率。
Nắm vững thành thục thao tác cơ bản của phím bấm có thể nâng cao hiệu suất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây