嗟
丨フ一丶ノ一一一ノ一丨一
12
—
Gợi nhớ
Trước những điều sai lệch và trắc trở ở đời (差), con người chỉ biết mở miệng (口) buông tiếng thở dài cảm thán rằng than ôi (嗟).
Thành phần cấu tạo
嗟
than ôi
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
差
Sai
Sai / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (31)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:than ôi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây