Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
嗟
jiē
than ôi
Hán việt: ta
丨フ一丶ノ一一一ノ一丨一
12
—

Gợi nhớ

Trước những điều sai lệch và trắc trở ở đời (差), con người chỉ biết mở miệng (口) buông tiếng thở dài cảm thán rằng than ôi (嗟).

Thành phần cấu tạo

嗟
jiē
than ôi
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
差
Sai
Sai / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây