冲锋衣
—
Phân tích từ 冲锋衣
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:áo khoác phượt / áo dã ngoại
Ví dụ (3)
去登山前他穿上了一件防水的冲锋衣。
Trước khi đi leo núi anh ấy mặc vào một chiếc áo khoác phượt chống nước.
这款冲锋衣透气保暖,非常适合户外运动。
Mẫu áo dã ngoại này vừa thông thoáng vừa giữ ấm, rất thích hợp cho thể thao ngoài trời.
鲜艳的冲锋衣在雪山背景中特别醒目。
Chiếc áo phượt màu sắc sặc sỡ đặc biệt nổi bật trên nền núi tuyết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây