棉纤维
mián xiān wéi
sợi bông

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sợi bông
Ví dụ (3)
mián xiān wéitiānr ánshū shì shī湿tòu
Sợi bông tự nhiên dễ chịu, hút ẩm thông thoáng.
fǎng zhī chǎngjiā gōngcóngxīn jiāngyùn láideyōu zhìmián xiān wéi
Xưởng dệt gia công sợi bông chất lượng cao vận chuyển từ Tân Cương tới.
jiǎn chámián xiān wéidecháng shēnqiáng deyìng
Kiểm tra chiều dài và độ bền kéo giãn của sợi bông.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây