三四十
—
Phân tích từ 三四十
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:ba bốn mươi
Ví dụ (3)
参加聚会的有三四十人。
Người tham gia buổi tụ họp có tầm ba bốn mươi người.
这本小册子只有三四十页。
Cuốn sổ nhỏ này chỉ có ba bốn mươi trang.
衣服价格大概在三四十块钱。
Giá quần áo đại khái ở mức ba bốn mươi tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây