团圆饭
—
Gợi nhớ
Từ "团圆饭" (tuán yuán fàn) nghĩa là "bữa cơm đoàn viên", ghép bởi: 团 (tuán): đoàn + 圆 (yuán): Tròn + 饭 (fàn): cơm.
Thành phần cấu tạo
团圆饭
bữa cơm đoàn viên
囗
才
员
饣
反
Phân tích từ 团圆饭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bữa cơm đoàn viên
Ví dụ (3)
除夕夜全家人聚在一起吃团圆饭。
Đêm Giao thừa cả nhà tụ họp bên nhau ăn bữa cơm đoàn viên.
妈妈准备了非常丰盛的春节团圆饭。
Mẹ chuẩn bị bữa cơm đoàn viên Tết Nguyên Đán vô cùng phong phú.
无论多忙,大家都要回家吃团圆饭。
Cho dù bận rộn tới đâu, mọi người đều phải về nhà ăn cơm đoàn viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây