结果显示
—
Gợi nhớ
Từ "结果显示" (jié guǒ xiǎn shì) nghĩa là "kết quả cho thấy", ghép bởi: 结 (jié / jiē): buộc + 果 (guǒ): Trái cây + 显 (xiǎn): rõ ràng + 示 (shì): biểu thị.
Thành phần cấu tạo
结果显示
kết quả cho thấy
纟
吉
田
木
日
业
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:kết quả cho thấy
Ví dụ (3)
血液检查结果显示各项指标正常。
Kết quả kiểm tra máu cho thấy các chỉ số bình thường.
调查结果显示大部分人支持该政策。
Kết quả điều tra hiển thị phần lớn mọi người ủng hộ chính sách đó.
实验结果显示这种材料非常耐磨。
Kết quả thí nghiệm hiển thị loại vật liệu này rất chịu mài mòn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây