Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
死亡率
sǐ wáng lǜ
tỷ lệ tử vong
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tỷ lệ tử vong
Ví dụ (3)
yī liáo医疗shuǐ píng水平de的tí shēng提升dà fú大幅jiàng dī降低le了sǐ wáng lǜ死亡率。
Sự nâng cao trình độ y tế đã giảm tỷ lệ tử vong biên độ lớn.
gāi该jí bìng疾病de的zǎo qī早期zhěn zhì诊治néng能yǒu xiào有效kòng zhì控制sǐ wáng lǜ死亡率。
Việc chẩn đoán khám chữa sớm căn bệnh đó có thể khống chế tỷ lệ tử vong hiệu quả.
tǒng jì shù jù统计数据qīng xī清晰xiǎn shì显示chū出le了gè各nián líng duàn年龄段de的sǐ wáng lǜ死亡率。
Số liệu thống kê hiển thị rõ ràng tỷ lệ tử vong của các lứa tuổi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây