米粉汤
—
Phân tích từ 米粉汤
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Súp bún gạo, canh bún
Ví dụ (3)
早上吃一碗热腾腾的米粉汤很舒服。
Buổi sáng ăn một bát súp bún gạo nóng hổi rất dễ chịu.
这家店的米粉汤味美价廉。
Súp bún gạo của quán này ngon rẻ.
妈妈在米粉汤里加了牛肉和青菜。
Mẹ đã cho thêm thịt bò và rau xanh vào súp bún gạo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây