下一阶段
xià yī jiē duàn
Giai đoạn tiếp theo, chặng sau

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Giai đoạn tiếp theo, chặng sau
Ví dụ (3)
menzhì dìnglexià jiē duàndegōng zuò huà
Chúng tôi đã lập kế hoạch công việc cho giai đoạn tiếp theo.
xiàng jìn xià jiē duàn
Dự án sắp sửa bước vào giai đoạn tiếp theo.
xià jiē duànde biāoshìkuò xiāo shòu shì chǎng
Mục tiêu giai đoạn tiếp theo là mở rộng thị trường bán hàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây