大卡车
—
Gợi nhớ
Từ "大卡车" (dà kǎ chē) mang nghĩa "Xe tải lớn, xe container", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大卡车
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Xe tải lớn, xe container
Ví dụ (3)
路上有一辆装满货物的大卡车。
Trên đường có một chiếc xe tải lớn chở đầy hàng hóa.
There is a large truck loaded with goods on the road.
大卡车在高速公路上平稳行驶。
Xe tải lớn chạy êm ái trên đường cao tốc.
The large truck drove smoothly on the highway.
转弯时要远离大卡车。
Khi rẽ góc cần tránh xa xe tải lớn.
Stay away from large trucks when turning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây