Gợi nhớ
Từ "一辆大卡车" (yí liàng dà kǎchē) mang nghĩa "một chiếc xe tải lớn", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 辆 (liàng - lượng): "chiếc (lượng từ cho xe)" + 大 (dà - đại): "to" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 辆: Cỗ xe (车) có hai bánh (两) song hành cân đối trên đường, dùng làm lượng từ đếm từng chiếc xe (辆). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
