密切配合
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phối hợp chặt chẽ với nhau
Ví dụ (3)
队员们密切配合,赢得了比赛。
Các thành viên phối hợp chặt chẽ, đã giành chiến thắng trận đấu.
两个部门需要密切配合才能完成任务。
Hai bộ phận cần phối hợp chặt chẽ mới có thể hoàn thành nhiệm vụ.
警察与居民密切配合抓住了小偷。
Cảnh sát cùng người dân phối hợp chặt chẽ đã bắt được tên trộm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây