季风气候
—
Phân tích từ 季风气候
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khí hậu gió mùa
Ví dụ (3)
我国东部地区属于典型的季风气候。
Khu vực phía đông nước ta thuộc khí hậu gió mùa điển hình.
季风气候的特点是雨热同期。
Đặc điểm của khí hậu gió mùa là mưa và nóng song hành.
季风气候适合农作物生长。
Khí hậu gió mùa thích hợp cho cây trồng sinh trưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây