肚子饿
—
Gợi nhớ
Từ "肚子饿" (dùzi è) nghĩa là "Đói bụng, thèm ăn", ghép bởi: 肚 (dù): Bụng + 子 (zǐ / zi): Con + 饿 (è): đói.
Thành phần cấu tạo
肚子饿
Đói bụng, thèm ăn
⺼
土
子
饣
我
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đói bụng, thèm ăn
Ví dụ (3)
放学回家后,我感到肚子饿了。
Đi học về nhà, tôi cảm thấy đói bụng rồi.
如果肚子饿,桌上有饼干可以吃。
Nếu đói bụng, trên bàn có bánh quy có thể ăn.
晚上加班到很晚,大家都肚子饿了。
Buổi tối tăng ca tới rất muộn, mọi người đều đói bụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây